traspasar
C1động từ (verb)
/tɾaspaˈsaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuyển giaođộng từto transfer
- Thâm nhậpđộng từto penetrate
- Đâm thủngđộng từto pierce
- Vi phạm (nội quy, luật lệ...)động từto violate (rules, laws etc)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể traspasarDanh động từ traspasandoPhân từ traspasado
| Presente | |
|---|---|
| yo | traspaso |
| tú | traspasas |
| él/ella/Ud. | traspasa |
| nosotros | traspasamos |
| vosotros | traspasáis |
| ellos/Uds. | traspasan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Vượt qua (giới hạn)
- to overstep (limits)