Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trap
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾap/
Nghĩa chính
1
Cái bẫy (âm nhạc)
danh từ
trap (music)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trap
trap
o
Giẻ, mảnh vải dùng để lau chùi, giặt giũ hoặc lau khô (khăn trà, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi, khăn giấy)
danh từ
B2
trap
ecio
Hình thang
danh từ
C1
trap
ero
Người bán giẻ rách
danh từ
C2
trap
iche
Máy ép, máy nghiền (máy)
danh từ
C2
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trap
Cái bẫy
AI
1
Cái bẫy (âm nhạc)
1
Cái bẫy (âm nhạc)
1
Cái bẫy (âm nhạc)