transversal
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾansbeɾˈsal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chạy hoặc nằm ngang; ngangqua tiếng Anhtính từtransversal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transversalDạng gốc (base form)
- transversalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sección transversal | Mặt cắt ngang |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chạy hoặc nằm ngang
- Chạy hoặc nằm ngang; ngangqua tiếng Anhtransversal
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa