Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transversalmente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngang ngược
qua tiếng Anh
trạng từ
transversely, crosswise
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transversely
Một cách ngang ngược
AI
1
Một cách ngang ngược
1
Một cách ngang ngược
1
Một cách ngang ngược