atravesado
B2tính từ (adjective)
/atɾabeˈsado/
Nghĩa chính
- Ngang, chéo, xiêntính từtransversal, cross, oblique
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atravesadoDạng gốc (base form)
- atravesadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atravesadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atravesadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa