tordo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtoɾdo/nguồn
Nghĩa chính
- Tưa miệng (loại chim); loài Turdus musicusdanh từthrush (kind of bird); species Turdus musicus
- Với làn da có các mảng màu trắng và đen, lốm đốmtính từwith skin patterned in white and black patches, dappled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tordo grandedanh từ | danh từ | Bệnh tưa miệng tầm gửi |
| tordo capitán | Chim sáo cánh đỏ | |
| tordo patagón | Chim sáo Úc | |
| tordo ojirrojodanh từ | danh từ | Chim chìa vôi màu đồng (Molothrus aeneus) |
| tordo sargentodanh từ | danh từ | Chim sáo cánh đỏ |
| tordo renegridodanh từ | danh từ | Chim chìa vôi sáng bóng (Molothrus bonariensis) |
| liebre tordadanh từ | danh từ | Thỏ rừng mặt trắng, Lepus callotis |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tordoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh