Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tordillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toɾˈdiʃo/
Nghĩa chính
1
Củ cải (Tordylium tối đa)
danh từ
hartwort (Tordylium maximum)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tordillo
Dạng gốc
(base form)
tordillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hartwort
Loại cây có tán thô ở Châu Âu (Tordylium maxima) hoặc bất kỳ loại cây nào thuộc chi Tordylium
AI
1
Củ cải (Tordylium tối đa)
1
Củ cải (Tordylium tối đa)
1
Củ cải (Tordylium tối đa)