Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tordo grande
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi
danh từ
mistle thrush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tordo grande
Dạng gốc
(base form)
tordo
s grandes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mistle thrush
Loài chim hét lớn ở Á-Âu, Turdus viscivorus
AI
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi