mistle thrush
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim hét lớn ở Á-Âu, Turdus viscivorusdanh từA large Eurasian thrush, Turdus viscivorus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mistle thrushDạng gốc (base form)
- mistle thrushesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha