Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thricecock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi
danh từ
the mistle thrush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thricecock
Dạng gốc
(base form)
thricecock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stormcock
AI
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi
1
Bệnh tưa miệng tầm gửi