Dịch

tonga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtonɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lớp phủ (lớp ngoài mỏng)danh từcoating (thin outer layer)
  2. Nhiệm vụ, công việcdanh từtask, job
  3. Đốngdanh từheap, pile
  4. Một thành viên của người Tonga ở miền nam châu Phidanh từa member of the Tonga people of southern Africa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tongaDạng gốc (base form)
  2. tongasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tongan (bản xứ hoặc cư dân Tonga)
  1. Tongan (native or inhabitant of Tonga)

AI