Dịch

tongada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tonˈɡada/

Nghĩa chính

  1. Che phủ; lớp phủdanh từcover; covering; covering layer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tongadaDạng gốc (base form)
  2. tongadasSố nhiều (plural)

AI