tongada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tonˈɡada/
Nghĩa chính
- Che phủ; lớp phủdanh từcover; covering; covering layer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tongadaDạng gốc (base form)
- tongadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh