Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tongano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/tonˈɡano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Tonga
tính từ
Tongan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tongano
Dạng gốc
(base form)
tongan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tongano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tongan
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Tonga
Tiếng Tonga
Tongan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Tongan
Ngôn ngữ Nam Đảo của nhánh Polynesia được nói ở Tonga
AI
1
Tiếng Tonga
1
Tiếng Tonga
1
Tiếng Tonga