Dịch

tongano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tonˈɡano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Tongatính từTongan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonganoDạng gốc (base form)
  2. tonganasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tonganosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tonganaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Tonga
  1. Tongan

AI