Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toisón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toiˈson/
Nghĩa chính
1
Lông cừu
danh từ
fleece
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toisón
Dạng gốc
(base form)
tois
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Len, lông cừu
Tiếng Anh
fleece
Len cừu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lông cừu
vellocino
vellón
Khác
lana
AI
1
Lông cừu
1
Lông cừu
1
Lông cừu