Dịch

toisón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toiˈson/

Nghĩa chính

  1. Lông cừudanh từfleece

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toisónDạng gốc (base form)
  2. toisonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lông cừu
Khác

AI