vellocino
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beʃoˈsino/
Nghĩa chính
- Lông cừudanh từfleece
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vellocinoDạng gốc (base form)
- vellocinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vellocino de Oro | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh