Dịch

vellocino

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beʃoˈsino/

Nghĩa chính

  1. Lông cừudanh từfleece

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vellocinoDạng gốc (base form)
  2. vellocinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Vellocino de OroChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lông cừu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI