toga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtoɡa/
Nghĩa chính
- Áo choàngdanh từtoga
- Áo choàng; (nghi lễ) áo choàng (được mặc bởi luật sư, thẩm phán, sinh viên tốt nghiệp, giáo sư, v.v.)danh từgown; (ceremonial) robe (worn by a lawyer, judge, graduate, professor etc.)
- Con mèodanh từcat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- togaDạng gốc (base form)
- togasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung