Dịch

toga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtoɡa/

Nghĩa chính

  1. Áo choàngdanh từtoga
  2. Áo choàng; (nghi lễ) áo choàng (được mặc bởi luật sư, thẩm phán, sinh viên tốt nghiệp, giáo sư, v.v.)danh từgown; (ceremonial) robe (worn by a lawyer, judge, graduate, professor etc.)
  3. Con mèodanh từcat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. togaDạng gốc (base form)
  2. togasSố nhiều (plural)

AI