Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tocar ligeramente
Nghĩa chính
1
Chạm nhẹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
点
diǎn
Chạm nhẹ, nhấp
Tiếng Anh
kiss
Chạm nhẹ, sượt qua, khẽ chạm
touch
Chấm nhẹ, chạm nhẹ, quẹt nhẹ
lip
Chạm nhẹ
AI
1
Chạm nhẹ
1
Chạm nhẹ
1
Chạm nhẹ