titularidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/titulaɾiˈdad/
Nghĩa chính
- Quyền sở hữudanh từownership
- Giữ chức vụ, nhiệm kỳdanh từholding of office, tenure
- Tiêu đềdanh từtitle
- Vị trí ở vị trí thứ mười một bắt đầudanh từplace in the starting eleven
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titularidadDạng gốc (base form)
- titularidadesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- propiedadđồng nghĩaNhấn mạnh tư cách người được ghi là chủ sở hữu trên giấy tờ đăng ký.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh