tita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtita/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chữ thetaqua tiếng Anhdanh từtheta; the Greek letter Θ, θ
- Bàdanh từgrandma
- Dìdanh từaunt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dì
- auntie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh