Dịch

tita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtita/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chữ thetaqua tiếng Anhdanh từtheta; the Greek letter Θ, θ
  2. Bàdanh từgrandma
  3. Dìdanh từaunt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titaDạng gốc (base form)
  2. titasSố nhiều (plural)
  3. titosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. titoGiống đực (masculine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dì
  1. auntie

Ngôn ngữ khác

AI