Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titanosáurido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/titanoˈsauɾido/
Nghĩa chính
1
Giống thằn lằn hộ
danh từ
titanosaurid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titanosáurido
Dạng gốc
(base form)
titanosáurido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
titanosaurid
Các loài khủng long trong họ Titanosauridae
AI
1
Giống thằn lằn hộ
1
Giống thằn lằn hộ
1
Giống thằn lằn hộ