Dịch

tiquismiquis

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tikisˈmikis/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khó chịutính từsqueamish
  2. Cầu kỳ, định hướng chi tiết, chu đáo, cầu toàn, khó tính, tỉ mỉ, chính xáctính từfussy, detail oriented, thoughtful, thoughty, perfectionist, fastidious, finicky, meticulous, precise, exact
  3. Một người khó tínhdanh từa squeamish person
  4. Một kẻ ồn ào; người cầu kỳdanh từa fusspot; fussy person

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự khó tính
  1. finickiness

AI