fusspot
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người hay làm ầm ĩ lên, đặc biệt là về những điều tầm thườngdanh từA person who makes a fuss, particularly about trivial things.
- Gây ồn ào, đặc biệt là về những điều tầm thườngđộng từnội động từ (intransitive)To make a fuss, particularly about trivial things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fusspotNguyên thể (infinitive)
- fusspotsSố nhiều (plural)
- fusspottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fusspottingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , !
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fusspotNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha