Dịch

fusspot

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người hay làm ầm ĩ lên, đặc biệt là về những điều tầm thườngdanh từA person who makes a fuss, particularly about trivial things.
  2. Gây ồn ào, đặc biệt là về những điều tầm thườngđộng từnội động từ (intransitive)To make a fuss, particularly about trivial things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fusspotNguyên thể (infinitive)
  2. fusspotsSố nhiều (plural)
  3. fusspottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fusspottingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , !
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI