Dịch

fusspottery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói quen làm ầm ĩ, đặc biệt là về những điều tầm thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The habit of making a fuss, particularly about trivial things.

Nguồn gốc (etymology)

AI