tipar
động từ (verb)
/tiˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Gõđộng từto type
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tiparDanh động từ tipandoPhân từ tipado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tipo |
| tú | tipas |
| él/ella/Ud. | tipa |
| nosotros | tipamos |
| vosotros | tipáis |
| ellos/Uds. | tipan |
Họ từ (word family)
cùng gốc tiparNgôn ngữ khác
Tiếng Anh