Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timidez
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/timiˈdes/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự nhút nhát
danh từ
shyness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timidez
Dạng gốc
(base form)
timide
ces
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
pena
đồng nghĩa
Chỉ tính rụt rè, nhút nhát
vergüenza
dễ nhầm
Là tính khí rụt rè khi giao tiếp, thường kéo dài hơn cảm giác ngượng của vergüenza.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
retraimiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shyness
Tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn
AI
1
Sự nhút nhát
1
Sự nhút nhát
1
Sự nhút nhát