Dịch

timidez

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/timiˈdes/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự nhút nhátdanh từshyness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timidezDạng gốc (base form)
  2. timidecesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI