Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retraimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/retɾaiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự nhút nhát, sự bẽn lẽn
danh từ
shyness, bashfulness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retraimiento
Dạng gốc
(base form)
retraimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shyness
Tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
timidez
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
retraído
AI
1
Sự nhút nhát
1
Sự nhút nhát
1
Sự nhút nhát