tiesto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtjesto/
Nghĩa chính
- Chậu, chậu hoadanh từflowerpot
- Bất kỳ mảnh đất nung nàodanh từany earthenware fragment
- Lố bịchdanh từjalopy
- Căng thẳngtính từtense, taut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salirse del tiestođộng từ | động từ | Vượt qua ranh giới |
| mear fuera del tiestođộng từ | động từ | Đặt chân vào đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung