Dịch

tiesto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtjesto/

Nghĩa chính

  1. Chậu, chậu hoadanh từflowerpot
  2. Bất kỳ mảnh đất nung nàodanh từany earthenware fragment
  3. Lố bịchdanh từjalopy
  4. Căng thẳngtính từtense, taut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiestoDạng gốc (base form)
  2. tiestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tiestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tiestaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

salirse del tiestođộng từVượt qua ranh giới
mear fuera del tiestođộng từĐặt chân vào đó

AI