Dịch

maceta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈθeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chậu, chậu hoadanh từflowerpot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macetaDạng gốc (base form)
  2. macetasSố nhiều (plural)
  3. macetónDạng chỉ lớn (augmentative)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chậu
Khác

AI