Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maceta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈθeta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chậu, chậu hoa
danh từ
flowerpot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maceta
Dạng gốc
(base form)
maceta
s
Số nhiều
(plural)
macet
ón
Dạng chỉ lớn
(augmentative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flowerpot
Chậu, chậu hoa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chậu
tiesto
Khác
florero
AI
1
Chậu
1
Chậu
1
Chậu