tepalcate
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tepalˈkate/
Nghĩa chính
- Mảnh gốmdanh từpotsherd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tepalcateDạng gốc (base form)
- tepalcatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh