Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potsherd
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɒ
t
.
ʃ
ɜː
d
/
US
/ˈ
p
ɑ
t
.
ʃ
ə
ɹ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mảnh sành
danh từ
A piece of ceramic from pottery, often found on an archaeological site.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potsherd
Dạng gốc
(base form)
potsherd
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
casco
giống đực
Mảnh gốm vỡ
tepalcate
giống đực
Mảnh gốm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shard
sherd
Nguồn gốc
(etymology)
pot
+
sherd
“shard”
từ tiếng Anh trung đại
pot-sherd
AI
1
Mảnh sành
1
Mảnh sành
1
Mảnh sành