Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiempo libre
Nghĩa chính
1
Thời gian rảnh rỗi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idling
Thời gian rảnh rỗi
free time
Thời gian rảnh rỗi
leisure time
Thời gian rảnh rỗi
Xuất hiện ở từ khác
leisure
Tiếng Anh
tương đương
space
Tiếng Anh
tương đương
libre
kết hợp
thời gian rảnh
tiempo
kết hợp
thời gian rảnh
AI
1
Thời gian rảnh rỗi
1
Thời gian rảnh rỗi
1
Thời gian rảnh rỗi