Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terroso
C2
tính từ
(adjective)
/teˈroso/
Nghĩa chính
1
Đất, bùn
tính từ
earthy, muddy
2
Trái đất
tính từ
earth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terroso
Dạng gốc
(base form)
terros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
terroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
terros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地
de
Đất, trái đất
地球
dì qiú
Trái Đất, địa cầu
Tiếng Anh
earth
Đất, đất trồng
earthy
Có mùi đất
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tierra
AI
1
Đất
2
Trái đất
1
Đất
2
Trái đất
1
Đất
2
Trái đất