terrateniente
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/terateˈnjente/
Nghĩa chính
- Địa chủdanh từlandowner
- Chủ nhà, bà chủ, người cho thuêdanh từlandlord, landlady, lessor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terratenienteDạng gốc (base form)
- terratenientesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chủ nhà
Khác