Dịch

arrendador

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/arendaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người thuê, bên thuêdanh từtenant, lessee
  2. Người cho thuê, bên cho thuêdanh từlessor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrendadorDạng gốc (base form)
  2. arrendadoresSố nhiều (plural)
  3. arrendadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. arrendadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bên cho thuê là chủ sở hữu ngôi nhà.
  • .Bên cho thuê là người nhượng lại nhà để ở.
  • .Bên cho thuê nhận tiền thuê nhà ở.

AI