Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tena
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtena/
Nghĩa chính
1
Một loại hạt tiêu
danh từ
a type of pepper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tena
Dạng gốc
(base form)
tena
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tena
tena
z
Kiên trì, bền bỉ, ngoan cường
tính từ
C1
tena
cidad
Sự kiên trì
danh từ
C1
tena
zas
Cái kìm
danh từ
C2
tena
zmente
tenaciously
chưa dịch
trạng từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một loại hạt tiêu
1
Một loại hạt tiêu
1
Một loại hạt tiêu