tela de
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thực ra; khủng khiếp; thực tế; Tốttrạng từreally; awfully; real; well
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tela de seda | Vải lụa | |
| tela de araña | Mạng nhện | |
| poner en tela de juicio | Nghi ngờ điều gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh