Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teléfono celular
Nghĩa chính
1
Điện thoại di động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
手机
shǒu jī
Điện thoại di động, điện thoại
Tiếng Anh
mobile phone
Điện thoại di động, điện thoại vô tuyến
cell phone
Di động, điện thoại di động, điện thoại cầm tay
cellular phone
Điện thoại di động
Xuất hiện ở từ khác
celular
kết hợp, đồng nghĩa
điện thoại di động
móvil
đồng nghĩa
Cụm từ tương đương celular, thường dùng ở Mỹ Latinh.
AI
1
Điện thoại di động
1
Điện thoại di động
1
Điện thoại di động