tecla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtekla/nguồn
Nghĩa chính
- Phím, nút (trên máy hoặc dụng cụ)danh từkey, button (on a machine or instrument)
- Cò súng; nút (chủ đề nhạy cảm)danh từtrigger; button (delicate topic)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teclaDạng gốc (base form)
- teclasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Tecladanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh La Libertad, El Salvador |
| tecla de borradodanh từ | danh từ | Phím xóa |
| tecla mayúsculas | Phím shift | |
| tecla de mayúsculas | Phím shift | |
| tecla mayús | Phím shift | |
| tecla shiftdanh từ | danh từ | Phím shift |
| teclado qwerty | Bàn phím QWERTY | |
| teclado virtual | Bàn phím ảo |
Họ từ (word family)
cùng gốc teclaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh