teclado
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈklado/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn phím, phím đàndanh từkeyboard (of a typewriter, piano, computer, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tecladoDạng gốc (base form)
- tecladosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teclado qwerty | Bàn phím QWERTY | |
| teclado virtual | Bàn phím ảo | |
| atajo de tecladodanh từ | danh từ | Phím tắt |
| escribir con el teclado | Gõ bằng bàn phím | |
| teclado mecánico | Chưa có nghĩa | |
| teclado numérico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bàn phím này cần được làm sạch kỹ lưỡng.
- .Hãy chắc chắn không đổ nước lên bàn phím.
- "" .Tôi không thể đặt phím "K" trên bàn phím của mình.