talle
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaʝe/
Nghĩa chính
- Kích thước (kích thước hoặc độ lớn của một vật; một cái gì đó lớn như thế nào)danh từsize (dimensions or magnitude of a thing; how big something is)
- Eo, vòng eo (phần cơ thể nằm giữa xương chậu và bụng); chu vi của nó)danh từwaist, waistline (part of the body between the pelvis and the stomach; its circumference)
- Hình dáng, hình dáng (hình dáng cơ thể con người)danh từfigure, shape (shape of a human body)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talleDạng gốc (base form)
- tallesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| taller mecánico | Xưởng cơ khí | |
| taller de cerámica | Xưởng gốm | |
| taller de escritura | Lớp dạy viết | |
| taller de reparación | Xưởng sửa chữa | |
| taller de carpintería | Xưởng mộc | |
| taller de arquitectura | Xưởng kiến trúc |
Họ từ (word family)
cùng gốc talleTừ liên quan (related word)