Dịch

talle

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaʝe/

Nghĩa chính

  1. Kích thước (kích thước hoặc độ lớn của một vật; một cái gì đó lớn như thế nào)danh từsize (dimensions or magnitude of a thing; how big something is)
  2. Eo, vòng eo (phần cơ thể nằm giữa xương chậu và bụng); chu vi của nó)danh từwaist, waistline (part of the body between the pelvis and the stomach; its circumference)
  3. Hình dáng, hình dáng (hình dáng cơ thể con người)danh từfigure, shape (shape of a human body)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talleDạng gốc (base form)
  2. tallesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

taller mecánicoXưởng cơ khí
taller de cerámicaXưởng gốm
taller de escrituraLớp dạy viết
taller de reparaciónXưởng sửa chữa
taller de carpinteríaXưởng mộc
taller de arquitecturaXưởng kiến trúc

AI