Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
takín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lấy
danh từ
takin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
takín
Dạng gốc
(base form)
tak
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
取
qǔ
Lấy, nhận
来
lái
Làm, lấy
拿
ná
Lấy, cầm
Tiếng Anh
takin
Sơn dương takin
AI
1
Lấy
1
Lấy
1
Lấy