Dịch

takin

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sơn dương takindanh từA goat-antelope, of species Budorcas taxicolor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. takinDạng gốc (base form)
  2. takinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

taking up the mantledanh từHành động của người mặc áo choàng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI