takin
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sơn dương takindanh từA goat-antelope, of species Budorcas taxicolor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- takinDạng gốc (base form)
- takinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| taking up the mantledanh từ | danh từ | Hành động của người mặc áo choàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa