Dịch

gnu goat

danh từ (noun)
UK/ɡəˈnjuː ˈɡəwt/US/ˈnuː ˈɡoʊt/

Nghĩa chính

  1. Budorcas taxicolorchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnu goatDạng gốc (base form)
  2. gnu goatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI