tabique
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈbike/nguồn
Nghĩa chính
- Bức tường mỏng hoặc vách ngăndanh từthin wall, or partition
- Vách ngăndanh từseptum
- Gạchdanh từbrick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tabique nasaldanh từ | danh từ | Vách ngăn mũi |