Dịch

tabique

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈbike/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bức tường mỏng hoặc vách ngăndanh từthin wall, or partition
  2. Vách ngăndanh từseptum
  3. Gạchdanh từbrick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabiqueDạng gốc (base form)
  2. tabiquesSố nhiều (plural)
  3. tabicónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

tabique nasaldanh từVách ngăn mũi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vách ngăn
Gạch

Họ từ (word family)

cùng gốc tabique

AI