Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabiquería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân vùng
danh từ
partitioning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabiquería
Dạng gốc
(base form)
tabiquería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分配
fēn pèi
Phân vùng (ổ cứng)
划分
huà fēn
Phân định, chia cắt, phân vùng
Tiếng Anh
partitioning
Sự phân vùng
AI
1
Phân vùng
1
Phân vùng
1
Phân vùng