Dịch

ladrillo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈdɾiʝo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gạchdanh từbrick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladrilloDạng gốc (base form)
  2. ladrillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ladrillo de arcillaGạch đất sét
ladrillo de cementoGạch xi măng
ladrillo huecoGạch rỗng
ladrillo refractarioGạch chịu lửa
ladrillo rojoGạch đỏ
ladrillo caravistadanh từGạch mặt
ladrillo azulejoChưa có nghĩa
ladrillo secoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gạch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Ai đó ném một viên gạch qua cửa sổ của tôi.
  • .Các viên gạch chủ yếu được làm từ đất sét.
  • .Cơn gió lùa làm rơi nhiều viên gạch khỏi mái nhà.

AI