ladrillo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈdɾiʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Gạchdanh từbrick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ladrilloDạng gốc (base form)
- ladrillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ladrillo de arcilla | Gạch đất sét | |
| ladrillo de cemento | Gạch xi măng | |
| ladrillo hueco | Gạch rỗng | |
| ladrillo refractario | Gạch chịu lửa | |
| ladrillo rojo | Gạch đỏ | |
| ladrillo caravistadanh từ | danh từ | Gạch mặt |
| ladrillo azulejo | Chưa có nghĩa | |
| ladrillo seco | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gạch
Họ từ (word family)
cùng gốc ladrilloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ai đó ném một viên gạch qua cửa sổ của tôi.
- .Các viên gạch chủ yếu được làm từ đất sét.
- .Cơn gió lùa làm rơi nhiều viên gạch khỏi mái nhà.