tóxico
B1tính từ (adjective)
/ˈtoɡsiko/nguồn
Nghĩa chính
- Độc hạitính từtoxic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mercurio tóxico | Thủy ngân độc | |
| altamente tóxico | Độc tính cao | |
| ambiente tóxico | Chưa có nghĩa | |
| efecto tóxico | Chưa có nghĩa | |
| gas tóxico | Chưa có nghĩa | |
| producto tóxico | Chưa có nghĩa | |
| residuos tóxicos | Chưa có nghĩa | |
| masculinidad tóxica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Carbon dioxide không phải là độc hại tự thân.
- .Chì là kim loại rất độc hại.
- , .Khi đốt nhựa, có thể sinh ra khí độc hại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Độc hại
Họ từ (word family)
cùng gốc tóxicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh