Dịch

tóxico

B1tính từ (adjective)
/ˈtoɡsiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độc hạitính từtoxic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tóxicoDạng gốc (base form)
  2. tóxicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tóxicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tóxicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mercurio tóxicoThủy ngân độc
altamente tóxicoĐộc tính cao
ambiente tóxicoChưa có nghĩa
efecto tóxicoChưa có nghĩa
gas tóxicoChưa có nghĩa
producto tóxicoChưa có nghĩa
residuos tóxicosChưa có nghĩa
masculinidad tóxicaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Carbon dioxide không phải là độc hại tự thân.
  • .Chì là kim loại rất độc hại.
  • , .Khi đốt nhựa, có thể sinh ra khí độc hại.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độc hại

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI