Dịch

toxicidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɡsiθiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Độc tínhdanh từtoxicity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toxicidadDạng gốc (base form)
  2. toxicidadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bảng cân đối của phân tích cho thấy mức độ độc tính cao ở những thời điểm và địa điểm cụ thể.

AI