venenoso
C1tính từ (adjective)
/beneˈnoso/nguồn
Nghĩa chính
- Độctính từvenomous, poisonous
- Độc hạitính từtoxic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insecto venenoso | Côn trùng có nọc độc | |
| hiedra venenosadanh từ | danh từ | Cây thường xuân độc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh