Dịch

suplicio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suˈpliθjo/

Nghĩa chính

  1. Nỗi thống khổ, sự đau khổ, sự dày vò, sự tra tấndanh từanguish, suffering, torment, torture
  2. Hình phạtdanh từpunishment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suplicioDạng gốc (base form)
  2. supliciosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nỗi thống khổ
Hình phạt

AI